馆伴使 quán bạn sử Hán Việt: quán bạn sử Tổng quan Cấu tạo: 馆 (quán) + 伴 (bạn) + 使 (sử)Hán Việtquán bạn sửCấu tạo馆 + 伴 + 使 · quán + bạn + sử nghĩa thành phần: quán + bạn + sử