馆子门条 quán tử môn điều Hán Việt: quán tử môn điều Tổng quan Cấu tạo: 馆 (quán) + 子 (tử) + 门 (môn) + 条 (điều)Hán Việtquán tử môn điềuCấu tạo馆 + 子 + 门 + 条 · quán + tử + môn + điều nghĩa thành phần: quán + tử + môn + điều