館林市 guǎn lín shì · quán lâm thị Hán Việt: quán lâm thị · Pinyin: guǎn lín shì Tổng quan Cấu tạo: 館 (quán) + 林 (lâm) + 市 (thị)Pinyinguǎn lín shìHán Việtquán lâm thịCấu tạo館 + 林 + 市 · quán + lâm + thị nghĩa thành phần: quán + lâm + thị