餵母乳

wèi mǔ rǔ ủy mẫu nhũ

Hán Việt: ủy mẫu nhũ · Pinyin: wèi mǔ rǔ

Tổng quan

cho con bú

Cấu tạo: (ủy) + (mẫu) + (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho con bú

Eng

  • CC-CEDICT breastfeeding
  • Cihui breastfeeding