餿主意

sōu zhǔ yi sưu chủ ý

Hán Việt: sưu chủ ý · Pinyin: sōu zhǔ yi

Tổng quan

ý tưởng tồi

Cấu tạo: 餿 (sưu) + (chủ) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ý tưởng tồi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻不好、不可靠的計策。如:「這件事辦不成了,都是你出的餿主意。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不高明的办法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不高明的办法。

Eng

  • CC-CEDICT rotten idea
  • Cihui rotten idea