饋遺

kuì yí quỹ di

Hán Việt: quỹ di · Pinyin: kuì yí

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (di)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 贈與財物。《史記.卷二八.封禪書》:「人聞其能使物及不死,更饋遺之,常餘金錢衣食。」

Eng

  • Cihui 饋遺 uìyí* n./v. present (a gift); make a present of sth.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

赠送 · 馈赠