饥者无择

jī zhě wú zé cơ giả vô trạch

Hán Việt: cơ giả vô trạch · Pinyin: jī zhě wú zé

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (giả) + (vô) + (trạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「飢不擇食」。見「飢不擇食」條。01.明.李贄〈子由解老序〉:「道之于孔、老,猶稻黍之於南北也,足乎此者,雖無羨於彼,而顧可棄之哉!何也?至飽者各足,而真饑者無擇也。」<a name="飢寧擇食"> </a>