饒先生 ráo xiān shēng · nhiêu tiên sanh Hán Việt: nhiêu tiên sanh · Pinyin: ráo xiān shēng Tổng quan Cấu tạo: 饒 (nhiêu) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Pinyinráo xiān shēngHán Việtnhiêu tiên sanhCấu tạo饒 + 先 + 生 · nhiêu + tiên + sanh nghĩa thành phần: nhiêu + tiên + sanh