饔飧不給

yōng sūn bù jǐ ung sôn bất cấp

Hán Việt: ung sôn bất cấp · Pinyin: yōng sūn bù jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ung) + (sôn) + (bất) + (cấp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 三餐不繼。形容生活非常困苦。明.朱國楨《湧幢小品.卷一一.天下第一》:「至饔飧不給,部民有饋白粲者。」也作「饔飧不飽」、「饔飧不繼」。