饔飧不繼
ung sôn bất kế
Hán Việt: ung sôn bất kế · Pinyin: yōng sūn bù jì
Tổng quan
được bữa sáng mất bữa tối: bữa có bữa không
Nghĩa
Việt
- Cihui được bữa sáng mất bữa tối: bữa có bữa không
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 饔:早饭;飧:晚饭。吃了上顿没有下顿。形容生活十分穷困。
- Tân Hoa Tự Điển 1.吃了早餐没有晩饭。形容穷困。
- Tân Hoa Tự Điển 饔早饭;飧晚饭。吃了上顿没有下顿。形容生活十分穷困。
Eng
- Cihui 饔飧不繼 ōngsūnbùjì f.e. <wr.> not know where the next meal will come from