饕口饞舌

tāo kǒu chán shé thao khẩu sàm thiệt

Hán Việt: thao khẩu sàm thiệt · Pinyin: tāo kǒu chán shé

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (khẩu) + (sàm) + (thiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容貪吃的樣子。《歧路燈》第三三回:「長胾大臠,暖烘烘雲蒸霞蔚而至;饕口饞舌,雄赳赳排山倒海而來。」