饞嘴巴

sàm chủy ba

Hán Việt: sàm chủy ba

Tổng quan

Cấu tạo: (sàm) + (chủy) + (ba)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 饞嘴巴 hánzuǐbā ►See chánzuǐ