饞眼孔 chán yǎn kǒng · sàm nhãn khổng Hán Việt: sàm nhãn khổng · Pinyin: chán yǎn kǒng Tổng quan Cấu tạo: 饞 (sàm) + 眼 (nhãn) + 孔 (khổng)Pinyinchán yǎn kǒngHán Việtsàm nhãn khổngCấu tạo饞 + 眼 + 孔 · sàm + nhãn + khổng nghĩa thành phần: sàm + nhãn + khổng Nghĩa EngCihui 饞眼孔 hányǎnkǒng n. lecherous look at women