饞魚燈 chán yú dēng · sàm ngư đăng Hán Việt: sàm ngư đăng · Pinyin: chán yú dēng Tổng quan Cấu tạo: 饞 (sàm) + 魚 (ngư) + 燈 (đăng)Pinyinchán yú dēngHán Việtsàm ngư đăngCấu tạo饞 + 魚 + 燈 · sàm + ngư + đăng nghĩa thành phần: sàm + ngư + đăng