飣坐梨

dìng zuò lí đính tọa lê

Hán Việt: đính tọa lê · Pinyin: dìng zuò lí

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (tọa) + (lê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"饤座梨"。