飣座梨

dìng zuò lí đính tọa lê

Hán Việt: đính tọa lê · Pinyin: dìng zuò lí

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (tọa) + (lê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"饤坐梨"; 席间供陈设之梨。比喻受人敬慕的秀异之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"饤坐梨"。 2.席间供陈设之梨。比喻受人敬慕的秀异之士。