飢名渴勢 cơ danh khát thế Hán Việt: cơ danh khát thế Tổng quan Cấu tạo: 飢 (cơ) + 名 (danh) + 渴 (khát) + 勢 (thế)Hán Việtcơ danh khát thếCấu tạo飢 + 名 + 渴 + 勢 · cơ + danh + khát + thế nghĩa thành phần: cơ + danh + khát + thế Nghĩa EngCihui 飢名渴勢 īmíngkěshì f.e. greedy for honor and power