飢寒交切
cơ hàn giao thiết
Hán Việt: cơ hàn giao thiết · Pinyin: jī hán jiāo qiē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 饥饿与寒冷一齐逼来。形容无衣无食,生活极其贫困。
- Tân Hoa Tự Điển 1.饥饿与寒冷一齐逼来。形容无衣无食,生活极其贫困。饥,通"饥"。
Hán Việt: cơ hàn giao thiết · Pinyin: jī hán jiāo qiē