飢火中燒

cơ hỏa trung thiêu

Hán Việt: cơ hỏa trung thiêu

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (hỏa) + (trung) + (thiêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 飢火中燒 īhuǒzhōngshāo f.e. be very hungry