飢飡渴飲

jī cān kě yǐn

Pinyin: jī cān kě yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + + (khát) + (ẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饿了吃饭,渴了喝水。形容生活必需。同“饥餐渴饮”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"饥餐渴饮"。
  • Tân Hoa Tự Điển 饿了吃饭,渴了喝水。形容生活必需。同饥餐渴饮”。