飢餐渴飲

jī cān kě yǐn cơ xan khát ẩm

Hán Việt: cơ xan khát ẩm · Pinyin: jī cān kě yǐn

Tổng quan

đói ăn khát uống

Cấu tạo: (cơ) + (xan) + (khát) + (ẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đói ăn khát uống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饿了吃饭,渴了喝水。形容生活必需。