飢飽勞碌 cơ bão lao lục Hán Việt: cơ bão lao lục Tổng quan Cấu tạo: 飢 (cơ) + 飽 (bão) + 勞 (lao) + 碌 (lục)Hán Việtcơ bão lao lụcCấu tạo飢 + 飽 + 勞 + 碌 · cơ + bão + lao + lục nghĩa thành phần: cơ + bão + lao + lục Nghĩa EngCihui 飢飽勞碌 ībǎoláolù f.e. slave all day long with no assurance when the next meal will come