飢餓療法 cơ ngạ liệu pháp Hán Việt: cơ ngạ liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 飢 (cơ) + 餓 (ngạ) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtcơ ngạ liệu phápCấu tạo飢 + 餓 + 療 + 法 · cơ + ngạ + liệu + pháp nghĩa thành phần: cơ + ngạ + liệu + pháp