飫甘饜肥

yù gān yàn féi ứ cam yếm phì

Hán Việt: ứ cam yếm phì · Pinyin: yù gān yàn féi

Tổng quan

sống sung túc (thành ngữ) | có lối sống xa hoa

Cấu tạo: (ứ) + (cam) + (yếm) + (phì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sống sung túc (thành ngữ) | có lối sống xa hoa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饫:饱食;餍:吃饱。饱食肥美的食品。形容生活优裕、奢侈。
  • Tân Hoa Tự Điển 饫饱食;餍吃饱。饱食肥美的食品。形容生活优裕、奢侈。

Eng

  • CC-CEDICT to live off the fat of the land (idiom)|to have a luxurious lifestyle
  • Cihui to live off the fat of the land (idiom); to have a luxurious lifestyle