飫聞厭見

yù wén yàn jiàn ứ văn yếm kiến

Hán Việt: ứ văn yếm kiến · Pinyin: yù wén yàn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ứ) + (văn) + (yếm) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饫闻:饱闻;厌见:饱见。指见闻甚多。
  • Tân Hoa Tự Điển 饫闻饱闻;厌见饱见。指见闻甚多。