飯後甜食 fàn hòu tián shí · phạn hậu điềm thực Hán Việt: phạn hậu điềm thực · Pinyin: fàn hòu tián shí Tổng quan Cấu tạo: 飯 (phạn) + 後 (hậu) + 甜 (điềm) + 食 (thực)Pinyinfàn hòu tián shíHán Việtphạn hậu điềm thựcCấu tạo飯 + 後 + 甜 + 食 · phạn + hậu + điềm + thực nghĩa thành phần: phạn + hậu + điềm + thực