飯後茶餘

phạn hậu trà dư

Hán Việt: phạn hậu trà dư

Tổng quan

Cấu tạo: (phạn) + (hậu) + (trà) + (dư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 飯後茶餘 ànhòucháyú f.e. after meal hours or in leisure time