飯囊衣架
phạn nang y giá
Hán Việt: phạn nang y giá · Pinyin: fàn náng yī jià
Tổng quan
giá áo túi cơm: vô tích sự
Nghĩa
Việt
- Cihui giá áo túi cơm: vô tích sự
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 囊:口袋。装饭的口袋,挂衣的架子。比喻无用之人。
- Tân Hoa Tự Điển 囊口袋。装饭的口袋,挂衣的架子。比喻无用之人。
Eng
- Cihui 飯囊衣架 ànnángyījià f.e. good-for-nothing