飯囊酒甕

fàn náng jiǔ wèng phạn nang tửu úng

Hán Việt: phạn nang tửu úng · Pinyin: fàn náng jiǔ wèng

Tổng quan

Cấu tạo: (phạn) + (nang) + (tửu) + (úng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻只会吃饭喝酒,不会做事的人。