飯富虎昌 fàn fù hǔ chāng · phạn phú hổ xương Hán Việt: phạn phú hổ xương · Pinyin: fàn fù hǔ chāng Tổng quan Cấu tạo: 飯 (phạn) + 富 (phú) + 虎 (hổ) + 昌 (xương)Pinyinfàn fù hǔ chāngHán Việtphạn phú hổ xươngCấu tạo飯 + 富 + 虎 + 昌 · phạn + phú + hổ + xương nghĩa thành phần: phạn + phú + hổ + xương