飯來開口

fàn lái kāi kǒu phạn lai khai khẩu

Hán Việt: phạn lai khai khẩu · Pinyin: fàn lái kāi kǒu

Tổng quan

ngồi không ăn sẵn: ngồi mát ăn bát vàng/ăn không ngồi rồi

Cấu tạo: (phạn) + (lai) + (khai) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngồi không ăn sẵn: ngồi mát ăn bát vàng/ăn không ngồi rồi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指吃现成饭。形容不劳而获,坐享其成。同“饭来张口”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指吃现成饭。形容不劳而获,坐享其成。同饭来张口”。

Eng

  • Cihui 飯來開口 ànláikāikǒu id. live an easy life, with everything provided