饭熟了 phạn thục liễu Hán Việt: phạn thục liễu Tổng quan Cơm đã chín rồi Cấu tạo: 饭 (phạn) + 熟 (thục) + 了 (liễu)Hán Việtphạn thục liễuCấu tạo饭 + 熟 + 了 · phạn + thục + liễu nghĩa thành phần: phạn + thục + liễu Nghĩa ViệtCihui Cơm đã chín rồi