飯牛屠狗

fàn niú tú gǒu phạn ngưu đồ cẩu

Hán Việt: phạn ngưu đồ cẩu · Pinyin: fàn niú tú gǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (phạn) + (ngưu) + (đồ) + (cẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①喻指从事低贱之事。②指从事贱业者。