饭牛歌 phạn ngưu ca Hán Việt: phạn ngưu ca Tổng quan Cấu tạo: 饭 (phạn) + 牛 (ngưu) + 歌 (ca)Hán Việtphạn ngưu caCấu tạo饭 + 牛 + 歌 · phạn + ngưu + ca nghĩa thành phần: phạn + ngưu + ca