飯疙渣兒

phạn ngật tra nhi

Hán Việt: phạn ngật tra nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phạn) + (ngật) + (tra) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 飯疙渣兒 àngēzhar n. <topo.> rice hardened on the bottom of wok/etc.