飯糲茹蔬 fàn lì rú shū · phạn lệ như sơ Hán Việt: phạn lệ như sơ · Pinyin: fàn lì rú shū Tổng quan Cấu tạo: 飯 (phạn) + 糲 (lệ) + 茹 (như) + 蔬 (sơ)Pinyinfàn lì rú shūHán Việtphạn lệ như sơCấu tạo飯 + 糲 + 茹 + 蔬 · phạn + lệ + như + sơ nghĩa thành phần: phạn + lệ + như + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吃糙米和蔬菜。形容饮食粗劣。粝,糙米。