飲恨吞聲

yǐn hèn tūn shēng ẩm hận thôn thanh

Hán Việt: ẩm hận thôn thanh · Pinyin: yǐn hèn tūn shēng

Tổng quan

nuôi mối hận với căm thù sâu sắc (thành ngữ)

Cấu tạo: (ẩm) + (hận) + (thôn) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuôi mối hận với căm thù sâu sắc (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饮恨:强忍怨恨;吞声:哭泣而不敢出声。形容忍恨含悲,不敢表露。
  • Tân Hoa Tự Điển 饮恨强忍怨恨;吞声哭泣而不敢出声。形容忍恨含悲,不敢表露。

Eng

  • CC-CEDICT to harbor a grudge with deep-seated hatred (idiom)
  • Cihui to harbor a grudge with deep-seated hatred (idiom)