飲用水
ẩm dụng thủy
Hán Việt: ẩm dụng thủy · Pinyin: yǐn yòng shuǐ
Tổng quan
nước uống | nước có thể uống
Nghĩa
Việt
- Cihui nước uống | nước có thể uống
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喝的和做饭用的水。
Eng
- CC-CEDICT drinking water; potable water
- Cihui drinking water; potable water
ja
- JMdict potable water