飲膽嘗血

yǐn dǎn cháng xuè ẩm đảm thường huyết

Hán Việt: ẩm đảm thường huyết · Pinyin: yǐn dǎn cháng xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (đảm) + (thường) + (huyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指刻苦自励。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓刻苦自励。