飲食學家

yǐnshíxuéjiā ẩm thực học gia

Hán Việt: ẩm thực học gia · Pinyin: yǐnshíxuéjiā

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (thực) + (học) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui dietitian