飲馬投錢

yìn mǎ tóu qián ẩm mã đầu tiễn

Hán Việt: ẩm mã đầu tiễn · Pinyin: yìn mǎ tóu qián

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (mã) + (đầu) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻为人廉洁,不损公肥私。

Eng

  • Cihui 飲馬投錢 ìnmǎtóuqián id. a thoroughly honest official