飾垢掩疵 shì gòu yǎn cī · sức cấu yểm tì Hán Việt: sức cấu yểm tì · Pinyin: shì gòu yǎn cī Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 垢 (cấu) + 掩 (yểm) + 疵 (tì)Pinyinshì gòu yǎn cīHán Việtsức cấu yểm tìCấu tạo飾 + 垢 + 掩 + 疵 · sức + cấu + yểm + tì nghĩa thành phần: sức + cấu + yểm + tì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粉饰掩盖污点和缺点。Tân Hoa Tự Điển 1.粉饰掩盖污点和缺点。