飾情矯行
sức tình kiểu hành
Hán Việt: sức tình kiểu hành · Pinyin: shì qíng jiǎo xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指掩饰自己的真心本意,行为矫揉造作。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓掩饰自己的真心本意,行为矫揉造作。
Hán Việt: sức tình kiểu hành · Pinyin: shì qíng jiǎo xíng