飾甲底兵

shì jiǎ dǐ bīng sức giáp để binh

Hán Việt: sức giáp để binh · Pinyin: shì jiǎ dǐ bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (sức) + (giáp) + (để) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"餺甲底兵"; 整理铠甲,磨快武器。饰,通"饬";底,通"砥"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"餺甲底兵"。 2.整理铠甲,磨快武器。饰,通"饬";底,通"砥"。