飾詞矯情

shì cí jiǎo qíng sức từ kiểu tình

Hán Việt: sức từ kiểu tình · Pinyin: shì cí jiǎo qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (sức) + (từ) + (kiểu) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饰:修饰。修饰言辞掩盖真相。