飾非拒諫

shì fēi jù jiàn sức phi cự gián

Hán Việt: sức phi cự gián · Pinyin: shì fēi jù jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sức) + (phi) + (cự) + (gián)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饰:掩饰;非:错误;谏:直言规劝。拒绝劝告,掩饰错误。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粉饰掩盖错误,拒绝规劝。
  • Tân Hoa Tự Điển 饰掩饰;非错误;谏直言规劝。拒绝劝告,掩饰错误。