飾非掩醜

shì fēi yǎn chǒu sức phi yểm xú

Hán Việt: sức phi yểm xú · Pinyin: shì fēi yǎn chǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (sức) + (phi) + (yểm) + (xú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饰:掩饰;非:错误;丑:丑恶。掩饰错误和丑恶的行为。