飽和量 bão hòa lượng Hán Việt: bão hòa lượng Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 和 (hòa) + 量 (lượng)Hán Việtbão hòa lượngCấu tạo飽 + 和 + 量 · bão + hòa + lượng nghĩa thành phần: bão + hòa + lượng Nghĩa EngCihui 飽和量 ǎohéliàng n. saturation