飽和額

bão hòa ngạch

Hán Việt: bão hòa ngạch

Tổng quan

tính có thể làm no, tính có thể làm cho bão hoà; độ bão hoà

Cấu tạo: (bão) + (hòa) + (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính có thể làm no, tính có thể làm cho bão hoà; độ bão hoà