飽眼福

bǎo yǎn fú bão nhãn phúc

Hán Việt: bão nhãn phúc · Pinyin: bǎo yǎn fú

Tổng quan

thỏa mãn mãn nhãn (thành ngữ) nhìn đã mắt; nhìn no mắt; nhìn mãn nhãn。看個充分。

Cấu tạo: (bão) + (nhãn) + (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thỏa mãn mãn nhãn (thành ngữ) nhìn đã mắt; nhìn no mắt; nhìn mãn nhãn。看個充分。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看到想看而又难以看到的东西,并看个充分

Eng

  • CC-CEDICT to feast one's eyes on (idiom)
  • Cihui to feast one's eyes on (idiom)